• Vua Sở có họ là “Hùng”. Nước Sở có phải nước Việt Nam cổ đại không?

      Nước Sở – một chư hầu lớn thời Xuân Thu Chiến Quốc – có các vua mang họ Hùng (熊), trong khi nước Văn Lang, theo truyền thuyết Việt Nam, cũng do các vua Hùng Vương cai trị. Vậy phải chăng Hùng Vương của Việt Nam có gốc gác từ Trung Hoa?

      Sự thật là: đây chỉ là một sự trùng âm trong cách phiên âm Hán – Việt, chứ không hề có sự liên quan nào về huyết thống, chính trị, hay văn hóa giữa hai quốc gia cổ đại này.

      Nước Sở và có các đời mang họ “Hùng”

      Nước Sở (楚) là một trong những quốc gia hùng mạnh nhất thời Xuân Thu – Chiến Quốc. Vị trí của nước này chủ yếu ở vùng trung lưu Trường Giang, tương đương các tỉnh Hồ Bắc, Hồ Nam ngày nay. Vua đầu tiên của nước Sở là Sở Vũ Vương, tên thật là Hùng Cừ – ông được phong làm chư hầu dưới thời Chu Thành Vương.

      Từ đó về sau, nước Sở truyền đời qua nhiều vị quân chủ mang họ Hùng, như:

      • Sở Trang Vương – tên thật là Hùng Lữ, là người từng đánh bại nước Tống và xưng bá chư hầu.
      • Sở Huệ Vương – tên là Hùng Chương.
      • Sở Lệ Vương – tên là Hùng Lệ, ông là người trị vì trong giai đoạn nước Sở tranh bá với Tề – Tần.
      • Sở Tương Vương – tên là Hùng Từ, trị vì vào cuối thời Chiến Quốc, khi nước Sở đã suy yếu nhưng vẫn còn tiếng nói chính trị.
      • Sở Hoài Vương – tên là Hùng Hoài, từng bị nước Tần bắt giữ.

      Chữ Hùng trong tên các vị vua này là chữ 熊 – nghĩa là gấu, là họ quý tộc của dòng tộc Mị (芈). Đây là một họ cổ của Trung Hoa, hoàn toàn mang tính thị tộc và không liên quan đến ý nghĩa biểu tượng của “anh hùng” như trong truyền thống Việt Nam.

      Nước Văn Lang và các Hùng Vương

      Khác với nước Sở tồn tại trong hệ thống phong kiến nhà Chu, nước Văn Lang không để lại sử liệu chính thống nào trong thời kỳ tồn tại, nhưng lại ăn sâu trong ký ức dân tộc Việt qua truyền thuyết. Theo Lĩnh Nam chích quái và Đại Việt sử ký toàn thư, các vua Hùng là những người đã lập nên nhà nước Văn Lang – quốc gia đầu tiên của người Việt – vào khoảng thế kỷ 7 TCN.

      Người đứng đầu triều đại được gọi là Hùng Vương, và danh hiệu này được truyền qua 18 đời, chứ không ghi rõ tên từng cá nhân như ở Trung Hoa. Một số tài liệu hậu kỳ (như ngọc phả làng cổ) có cố gắng ghi chép lại tên gọi của từng Hùng Vương như Hùng Quốc Vương, Hùng Hy Vương, Hùng Chiêu Vương, nhưng những cái tên này mang nhiều tính biểu trưng và truyền thống dân gian hơn là sử liệu được kiểm chứng.

      Điều đáng chú ý là chữ “Hùng” trong Hùng Vương không xác định là chữ Hán cụ thể nào. Có thể đó là từ Hán-Việt phiên âm từ một danh xưng bản địa, hoặc đơn giản là cách người Việt xưa gọi vị vua đứng đầu một cách tôn kính, mang hàm nghĩa “mạnh mẽ, lớn lao, cao quý”.

      Đây là hai dòng tộc hoàn toàn khác nhau

      Vấn đề nằm ở chỗ: trong cách đọc Hán Việt hiện nay, chữ 熊 (Hùng – họ của vua nước Sở) và chữ “Hùng” trong “Hùng Vương” của nước Văn Lang nghe giống nhau, viết giống nhau, nhưng thực chất không cùng chữ, không cùng nguồn, không cùng ý nghĩa.

      Vua nước Sở mang họ Hùng vì đó là dòng dõi thị tộc quý tộc Trung Nguyên, có nguồn gốc từ dòng họ Mị. Trong khi đó, các Hùng Vương của nước Văn Lang đại diện cho một truyền thống hoàn toàn khác: truyền thống nông nghiệp, thờ cúng tổ tiên, chế độ liên minh bộ lạc, và quan niệm về quyền lực thiêng liêng gắn với trời – đất – núi – sông.

      Văn hóa Hùng Vương là văn hóa Đông Nam Á bản địa, không bị Hán hóa. Trái lại, nước Sở mặc dù từng có xung đột và tiếp xúc với các tộc Việt phương Nam, nhưng vẫn là một phần trong trật tự chính trị nhà Chu – có hệ thống quan lại, luật lệ, nghi lễ viết bằng chữ Hán, và mang đặc trưng của văn minh Hoa Hạ.

      Kết luận chắc chắn

      Nhiều người Việt Nam đã nhầm tưởng rằng nước Việt xưa là nước Sở. Đây là nhầm lẫn và rất cần được đính chính. Trong lịch sử – cũng như trong thực tế đời sống – không hiếm trường hợp những từ ngữ, họ tên giống nhau nhưng mang ý nghĩa và nguồn gốc hoàn toàn khác.

      Các đời Sở vương mang họ Hùng, nhưng họ hoàn toàn không phải là Hùng vương của nhà nước Văn Lang. Nếu không phân biệt rạch ròi, người ta dễ rơi vào bẫy suy luận sai, và điều đó làm tổn thương đến sự hiểu biết đúng đắn về cội nguồn dân tộc.